debris surge

Học thuật
Thân thiện
debris surge

The building's collapse sent a debris surge across the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng bùn đá, đợt tràn mảnh vỡ: Một đợt di chuyển nhanh, đột ngột mạnh mẽ của hỗn hợp nước, bùn, đất đá, gỗ các mảnh vỡ khác, thường xảy ra sau các thảm họa như lở đất, quét, hoặc sự sụp đổ của một công trình lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The volcanic eruption triggered a deadly debris surge down the valley. (Vụ phun trào núi lửa đã gây ra một luồng bùn đá chết người tràn xuống thung lũng.)
    • After the earthquake, a debris surge from the collapsed factory buried nearby streets. (Sau trận động đất, một đợt tràn mảnh vỡ từ nhà máy bị sập đã vùi lấp các con phố lân cận.)
    • Rescue teams were warned of possible debris surges in the area hit by the typhoon. (Các đội cứu hộ được cảnh báo về khả năng xảy ra các luồng bùn đá trong khu vực bị bão tàn phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất, thiên tai quản lý rủi ro.
  • Có thể dùng để mô tả hậu quả tức thời dữ dội của một sự kiện phá hủy lớn, nơi vật chất bị vỡ vụn bị cuốn đi với tốc độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Debris flow (n): Dòng bùn đá. (Thường chỉ một hiện tượng tương tự, có thể ít đột ngột hơn nhưng kéo dài hơn so với "surge".)
  • Mudslide (n): Lở bùn.
  • Debris storm (n): Cơn bão mảnh vỡ. (Một biến thể gần nghĩa, nhấn mạnh tính chất dữ dội lan tỏa nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Debris avalanche: Trận lở mảnh vỡ.
  • Rubble surge: Luồng gạch vụn đá vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này)

debris surge

The building's collapse sent a debris surge across the street.

Noun
  1. giống debris storm

Từ đồng nghĩa